nghe lóm
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghe trộm, nghe một cách lén lút: Hành động cố ý nghe cuộc nói chuyện của người khác mà không được họ cho phép hoặc không để họ biết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó đứng ngoài cửa nghe lóm câu chuyện của người lớn. (Nó đứng ngoài cửa nghe trộm câu chuyện của người lớn.)
- Việc nghe lóm người khác là một hành vi thiếu lịch sự. (Việc nghe trộm người khác là một hành vi thiếu lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị bắt gặp đang nghe lóm": bị phát hiện khi đang thực hiện hành động nghe trộm.
- Thằng bé bị bắt gặp đang nghe lóm ở hành lang. (Cậu bé bị bắt gặp đang nghe trộm ở hành lang.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghe lỏm: Một biến thể từ phổ biến, đồng nghĩa với "nghe lóm".
- Từ "nghe lỏm" thường được dùng phổ biến hơn trong văn nói.
- Nghe trộm: Từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng một hành động.
- Nghe lén: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất lén lút.
Từ đồng nghĩa
- Nghe trộm: nghe một cách lén lút, không chính đáng.
- Nghe lén: nghe một cách giấu giếm, bí mật.
- Rình nghe: vừa rình mò vừa nghe.
Từ trái nghĩa
- Nghe công khai: nghe một cách minh bạch, được phép.
- Nghe chính thức: nghe thông qua các kênh hoặc hình thức được thừa nhận.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nghe lóm" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một hành động không được xã hội chấp nhận, xâm phạm sự riêng tư của người khác.
- Trong nhiều ngữ cảnh, "nghe lỏm" là cách nói phổ biến hơn "nghe lóm".